vập vào tường

vập vào tường

Một cậu bé đang chạy vập vào tường.

Định nghĩa

Cụm động từ (không từ loại độc lập): - "vập vào tường" hành động va chạm mạnh, đột ngột vào bức tường, thường gây đau đớn hoặc tổn thương về thể chất. Cụm từ này mang tính mô tả trực quan một sự cố vật .

dụ sử dụng
  • (Hành động va chạm xảy ra do tốc độ cao.)
  • (Sự cố dẫn đến chấn thương nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vập vào tường" (nghĩa bóng): chỉ sự thất bại, bế tắc khi gặp trở ngại không thể vượt qua.
    • Kế hoạch kinh doanh của họ đã vập vào tường thiếu vốn. (Kế hoạch thất bại hoàn toàn.)
  • "vập vào tường" (trong thể thao): mô tả tình huống va chạm mạnh vào tường, thường gặp trong bóng đá hoặc đua xe.
    • Cầu thủ lao vào tranh bóng vập vào tường, phải rời sân. (Chấn thương trong thi đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Va vào tường: tương tự như "vập vào tường", nhưng thường nhẹ hơn, ít đột ngột hơn.
    • ấy va vào tường khi đi trong bóng tối. (Sự cố nhẹ, không gây đau đớn lớn.)
  • Đập vào tường: mạnh mẽ hơn, chủ ý hoặc do lực tác động lớn.
    • Anh ta đập vào tường tức giận. (Hành động ý thức hoặc do cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Va chạm vào tường: hành động tiếp xúc với tường, thường không mạnh.
  • vào tường: hành động đẩy hoặc lao vào tường, có thể do vô tình hoặc cố ý.
Thành ngữ liên quan
  • Vập đầu vào tường: chỉ hành động tự làm đau mình bực tức hoặc thất vọng.
    • Sau khi mất việc, anh ấy vập đầu vào tường hối hận. (Hành động thể hiện sự tuyệt vọng.)